Game vui
Đọc Truyện
Hình ảnh đẹp
Nâu ăn ngon
Xem phim online
Tin tức hàng ngày
Nghe nhạc online
Free flash games
Phật giáo online
Karaoke online
Beauty Tips
Game Sóc Yêu
Flash game solo
Game mới
Từ điển Anh Viet
Học ngoại ngữ
Dich lời bài hát
English test online
Tiếng Anh ABC
Rao vặt miễn phí
Free Flash Games
English test
Kết quả xổ số
Bóng đá livescore
Tạp chí trẻ
Tin tức hàng ngày
Trò chơi thời trang
Free Fonts
Trò chơi Việt Vui
MP3 Online
Xem tử vi tướng số
Baby Care Center
Thiệp chúc mừng
Chụp hình Hàn Quốc
Hot girl photo
Tấu hài vui nhộn
Mang thai sinh đẻ
Từ điển Việt Anh
Bác sỹ gia đình
Danh bạ web hay
Web hay chon lọc
Shock Tube
Description
"Mỗi ngày tôi luôn mở rộng lòng mình,đón nhận tất cả những điều tốt đẹp và giàu có trong cuộc sống." Xin cảm ơn cuộc sống!
«
May 2012
»
Mon
Tue
Wed
Thu
Fri
Sat
Sun
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
My Links
*
Home
*
My Profile
*
Weblog Archives
*
Friends
American English Style (Thành Ngữ Tiếng Anh )
Bài 1: A slap on the wrist (
trừng phạt nhẹ nhàng)
, Eat crow (
rút lại lời tuyên bố)
, Short circuit (
ngăn chặn
)
Bài 2: To pull strings
(giật dây)
, To string someone along
(đồng ý và làm theo một người nào)
, Purse strings
(nắm sợi dây giữ hầu bao)
, Second string
(kém cỏi, dở,)
Bài 3: Eyes bigger than your stomach
(con mắt to hơn cái bụng)
, Butterflies in your stomach
(một cảm tưởng hồi hộp, lo âu, hay nôn nóng),
Bellyache
(Than phiền)
, Belly up
(sập tiệm)
Bài 4:
Bone of contention
(
một vấn đề gây tranh chấp
)
, Make no bones about it
(
nói thẳng và nói thật
)
, Have a bone to pick
(
một vấn đề khó chịu cần phải bàn cãi
)
Bài 5:
To feel in your bones
(
cảm thấy một điều gì trong xương tủy của mình)
, To bone up
(Học gạo)
, To throw someone a bone
(Trao cho họ phần thưởng ít hơn người đó mong đợi)
Bài 6:
All that
(
có tất cả mọi thứ)
, Fly
(
tả một cô gái đẹp)
, To perpetrate
(
hành động một cách gian dối)
, To be ghost
(
biến nhanh đi)
Bài 7:
Buy a pig in a poke
(
mua lầm một món gì vì bị đánh lừa)
, Buy for a song
(
mua được một món gì với giá rất rẻ)
, Buy it
(
tin vào một điều gì)
, Buy the farm
(Chết một cách bất ngờ)
Bài 8: Hard sell
(dùng áp lực để bán hàng)
, sell a bill of goods (
Lừa dối một người nào)
, sell down the river
(phản bội một người nào)
, sell someone short
(nghĩ xấu về một người nào)
Bài 9: Fib
(một lời nói dối nhẹ nhàng)
, White lie
(lời nói dối không có ác ý)
, Lie in your teeth
(nói dối trắng trợn để chạy tội)
, Whopper
(lời nói dối khó tin và có vẻ bông đùa)
Bài 10: Hunker down
(chú tâm làm việc)
, Hold the high ground
(chiếm một địa vị ưu thế)
, Trench warfare
(một cuộc đấu tranh gay go)
Bài 11:
Slapdash
(
làm một cách cẩu thả)
, Across the board
(
đủ mọi tầng lớp hay cấp bậc)
, Back of the envelope
(
tính toán một cách phỏng chừng)
Bài 12:
Out to lunch
(
mơ mộng vẩn vơ)
, Backed into a corner
(
bị dồn vào một thế kẹt)
, Spell out
(
giải thích cặn kẽ một điều gì)
Bài 13:
In cahoots with
(
thông đồng với một người nào)
, Lip service
(ủng hộ suông mà không làm gì hết
),
Hare-brained
(
liều lĩnh hay điên rồ)
Bài 14:
Go bananas
(
nổi giận hay nổi điên)
,Compare apples and oranges
(
so sánh không đúng cách)
,hear through the grapevine
(
một món hàng xấu)
Bài 15:
Swing voters
(
những cử tri thay đổi ý kiến)
, Down to the wire
(
vào giây phút quyết định ngay trước cuộc bầu cử)
, In over one's head
(
gặp khó khăn vì làm công việc quá khả năng của mình)
Bài 16:
Mission creep
(
một sứ mạng kéo dài và lan rộng)
, Hotbed
(
môi trường làm nảy sinh điều gì)
, Well-heeled
(
giàu có)
Bài 17:
Football widow
(
người vợ bị chồng lơ là trong mùa có Football)
, Nail-biter
(
một chuyện làm cho người ta lo lắng)
, Back on track
(
trở lại trạng thái tốt đẹp lúc ban đầu)
Bài 18:
Running scared
(sợ hãi lo lắng)
, Spin your wheels
(dậm chân tại chỗ)
, Bumper crop
(trúng mùa hay kết quả tràn đầy hơn thường lệ)
Bài 19:
Go south
(thay đổi hướng đi để tránh thất bại
)
, Get cold feet
(bỏ ý định làm một việc gì vì sợ hãi
)
, Cool your heels
(đợi đến mỏi gối chồn chân)
Bài 20:
Hog wash
(những lời nói vô giá trị
)
, Taking the point
(nắm vai chủ động
)
, Walking a tightrope
(
giữ quân bình giữa hai trách nhiệm khác nhau)
Bài 21:
Behind the 8 ball
(
trong một hoàn cảnh rất bất lợi)
, Dear John letter
(
một bức thư giã biệt)
, Pay back time
(
đúng lúc trả đũa hay trả thù một người nào)
Bài 22:
Jump the gun
(
làm một điều gì quá hấp tấp và không đúng lúc)
, Stick one's neck out
(
đưa đầu ra chịu báng)
, Grit one's teeth
(
gom hết sức để làm một điều gì khó khăn )
Bài 23:
Go bananas
(
nổi giận hay trở nên rối loạn)
, Start off on the wrong foot
(
khởi đầu gặp xui xẻo)
,
Sleeping point (
thời điểm bán tháo các cổ phần để được ăn ngon ngủ yên)
Bài 24:
Across the board
(
đủ mọi thành phần)
, Raise a red flag
(
báo động về một nỗi nguy sắp xảy ra)
, At the drop of a hat
(
ngay tức khắc, không chần chờ gì hết
)
Bài 25:
Peanut gallery
(
một nơi không đáng kể)
, Give no quarter
(không dung thứ)
, Draw the line
(
ấn định một giới hạn không cho nguời khác vượt qua)
Bài 26:
Gimmick
(
mánh lới để lôi cuốn khách hàng)
, Scope out
(
dò xét giá cả các món hàng)
, Elbow room
(
chỗ đi lại thoải mái)
Bài 27:
Jump start
(
tiếp sức cho một nguời hay một công ty, thường là bằng tiền bạc)
, Cracker Jack
(
một người tài ba lỗi lạc)
, Up and coming
(
trên đường đến chỗ thành công)
Bài 28:
Ghost Rider
(
những người khai gian là hành khách)
, Koosh
(
từ chối không cho việc làm)
, Snake check
(
xem xét một cách rất cẩn thận để đề phòng điều gì không hay)
Bài 29:
Cloud nine
(
ở trong tình trạng rất sung sướng)
, The whole nine yards
(
làm hết một công việc gì)
, Nine day wonder
(
một tài năng sớm nở tối tàn)
Bài 30:
Name dropping
(
mượn tên người khác để lòe thiên hạ)
, Name calling
(
nêu tên người ta ra để nói xấu)
, The name of the game
(
mục tiêu chính yếu của công việc mình làm)
Bài 31:
Nail down
(
hoàn tất được một điều gì)
, Another nail in your coffin
(
thêm một điều xấu nữa làm cho bạn lâm nguy hay chết sớm)
, Hard as nails
(
con người cứùng cỏi khó tánh)
, Hit the nail on the head
(
nói hay làm đúng một điều gì)
Bài 32:
Hacker
(Tin Tặc)
, Geek
(
những người say mê làm việc với máy điện toán)
, Snail mail
(
thư từ đi chậm như rùa)
Bài 33:
Talking heads Shows
(
những chương trình bình luận về một vấn đề thời sự)
, Sound bites
(
những đoạn video ngắn chiếu hình một nhân vật quan trọng kèm với lời tuyên bố của ông ta)
,
Stake out
(
chầu chực ở một địa điểm để săn tin)
Bài 34:
No dice
không muốn hay
(không được phép làm một điều gì
)
, No great shakes
(không có gì hay ho đặc biệt cả)
,
No picnic
(không vui sướng gì cả)
Bài 35:
No laughing matter
(
không phải chuyện đùa)
, No spring chicken
(không còn trẻ trung ngây thơ nữa)
, No win situation
(
tình trạng bất phân thắng bại)
Bài 36:
Hand in glove
(
làm việc tâm đầu ý hợp với nhau)
, Hand down
(
đạt được thắng lợi một cách dễ dàng)
, Hand to mouth
(
sống vất vả chỉ đủ đút vào miệng)
Bài 37:
Back number
(
một con người không theo kịp thời đại)
, His number is up
(
anh ta đã hết thời rồi
)
, Hot number
(
một người đẹp hay một vật rực rỡ nóng bỏng được nhiều người ưa chuộng)
Bài 38:
Go to pot
(
trở thành bệ rạc hư hỏng)
,
Sweeten the pot
(
tặng thêm một món quà hay tiền bạc để cho đề nghị của mình có vẻ hấp dẫn hơn)
, Take Pot shot
(
chỉ trích một người yếu thế)
Bài 39:
Chew the fat
(
nói chuyện tầm phào cho vui)
, Fat chance
(
không có cơ hội nào hay là không đời nào)
, Fat farm
(
trung tâm tập thể dục cho xuống cân)
Bài 40:
Pan out
(
kết quả ra sao)
, Panhandle
(
chìa tay xin tiền)
, Out of the frying pan and into the fire
(
tránh vỏ dưa lại gặp vỏ dừa)
Posted: 10:59, 2008-Dec-2 in
Learn English
Add Comment
<-
Last Page
|
Next Page
->